DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9841 FIDE 12443336 Lại Hoàng Lê Nam 1997 - - -
9842 FIDE 12446408 Phạm Quỳnh Hoa Nữ 2013 - - - w
9843 FIDE 12446920 Phạm Đức Khải Nam 2017 - - -
9844 FIDE 12452041 Vũ Thái Hòa Nam 2011 - - -
9845 FIDE 12452297 Nguyễn Duy Anh Nam 2009 - - -
9846 FIDE 12455369 Phan Hồ Mỹ Tâm Nữ 2013 - - - w
9847 FIDE 12455881 Võ Đăng Huy Nam 2012 - - -
9848 FIDE 12458953 Trần Duy Đạt Nam 1994 NA - - -
9849 FIDE 12463817 Phạm Đắc Nguyên Khôi Nam 2018 - - -
9850 FIDE 12465097 Đinh Trần Nam Kiệt Nam 2013 - - -
9851 FIDE 561001929 Trương Huỳnh Duy Nam 2006 - 1670 1752
9852 FIDE 12468169 Trần Gia Huy Nam 2012 - - -
9853 FIDE 561006025 Hoàng Quốc Anh Nam 2010 - - -
9854 FIDE 561006793 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2013 - - -
9855 FIDE 12470473 Võ Thị Thủy Nữ 1992 - - - w
9856 FIDE 12406473 Nguyễn Hải Ngọc Nữ 2003 - - - w
9857 FIDE 561009865 Phạm Minh Hoàng Nam 2015 - - -
9858 FIDE 12473545 Bùi Ngọc Nam 1982 FA - - -
9859 FIDE 561011401 Nguyễn Quốc Vinh Nam 2020 - - -
9860 FIDE 12409545 Lê Thị Thi Nam 1989 DI - - -