DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 12448958 Nguyễn Trà Giang Nữ 1983 - - - w
9822 FIDE 12454079 Dương Nam Nam 2010 - - -
9823 FIDE 12454591 Phạm Ngọc Hân Nữ 2013 - 1592 - w
9824 FIDE 12457663 Lê Đặng Bảo Nghi Nữ 2012 - - - w
9825 FIDE 12462527 Nguyễn Thành Kiên Nam 2018 - - -
9826 FIDE 12400831 Võ Minh Hoàng Nam 1992 - - -
9827 FIDE 12467391 Hoàng Long Nam 2012 - - -
9828 FIDE 12405183 Phạm Đức Minh Nam 2003 - - -
9829 FIDE 561008575 Trần Cát Vy Anh Nữ 2018 - - 1516 w
9830 FIDE 12472255 Bùi Vân Anh Nữ 2018 - 1631 1431 w
9831 FIDE 561010111 Châu Anh Khoa Nam 2017 - - -
9832 FIDE 12408255 Phan Đăng Khôi Nam 2002 - - -
9833 FIDE 561010367 Trương Hoàng Long Nam 2018 - - -
9834 FIDE 12475327 Nguyễn Lưu Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
9835 FIDE 12410047 Nguyễn Huỳnh Minh Toàn Nam 1987 - - -
9836 FIDE 561013439 Quan Hải Minh Nam 2017 - - -
9837 FIDE 561013951 Nguyễn Chí Công Minh Nam 2015 - - -
9838 FIDE 12413119 Lê Thành Công Nam 2000 - - -
9839 FIDE 12478911 Đỗ Nam Phong Nam 2009 - 1418 -
9840 FIDE 12413631 Võ Hoàng Vinh Quang Nam 2005 - - -