DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 12412104 Nguyễn Trung Hiếu Hiền Nữ 2003 - - - w
9822 FIDE 12412872 Nguyễn Trần Minh Thư Nữ 2002 - - - w
9823 FIDE 12478920 Đặng Phúc Nguyên Nam 2004 - - -
9824 FIDE 12413640 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ 2005 - - - w
9825 FIDE 12484040 Nguyễn Thế Tùng Nam 2017 - - -
9826 FIDE 12420808 Thái Thành Kỳ Nam 1977 - 1694 1534
9827 FIDE 12487112 Hồ Bảo Hoàng Nam 2018 - - -
9828 FIDE 12487368 Trần Viết Dung Nam 1984 - - -
9829 FIDE 12422088 Nguyễn Trần Đỗ Ninh Nam 1992 - - -
9830 FIDE 12487880 Đoàn Ngọc Anh Tuấn Nam 2003 NA - - -
9831 FIDE 12490440 Bùi Phương Linh Nữ 2016 - - - w
9832 FIDE 12425672 Nguyễn Tuấn Hùng Nam 2013 - - -
9833 FIDE 12426440 Ngô Nhật Long Hải Nam 2008 - 1459 1433
9834 FIDE 12492744 Pham Manh Quang Nam 2009 - - -
9835 FIDE 12495816 Trần Sỹ Hải Nam 2012 - 1588 -
9836 FIDE 12497096 Nguyễn Bắc Đăng Lâm Nam 2017 - - -
9837 FIDE 12433608 Trần Hoàng Khang Nam 2012 - - -
9838 FIDE 12438472 Phan Minh Vũ Nam 2012 - - -
9839 FIDE 12439240 Đặng Thị Thúy Hiền Nữ 1998 SI - - - w
9840 FIDE 12440264 Nguyễn Lê Hoàng Hải Nam 2014 - 1515 -