| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 12-05-2015 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 02-02-2012 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 05-06-1985 | - | - | - | |||
|
9824
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 13-03-2005 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 25-04-2013 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 09-04-2016 | - | - | - | |||
|
9827
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 29-07-1988 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 04-06-2010 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 24-05-2002 | - | - | - | |||
|
9831
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 17-06-2018 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 31-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
9833
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 16-01-2001 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 23-01-2004 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 03-07-2007 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 27-09-2008 | - | 1657 | 1698 | |||
|
9837
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 20-01-1995 | - | - | - | |||
|
9838
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 20-08-1989 | - | - | - | w | ||
|
9839
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 17-05-2015 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 05-02-1987 | - | - | - | |||