DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 12411582 Ngô Tùng Lâm Nam 2003 - - -
9802 FIDE 12477630 Triệu Ngọc Minh Khôi Nam 2007 - - -
9803 FIDE 561014206 Đặng Chí Hiếu Nam 2006 - - -
9804 FIDE 561014974 Bùi Thanh Phong Nam 2014 - - -
9805 FIDE 12414654 Đặng Thị Vân Khánh Nữ 2005 - - - w
9806 FIDE 12481726 Nguyễn Nguyên Khang Nam 2018 - - -
9807 FIDE 561019070 Nguyễn Tuấn Khang Nam 2018 - - -
9808 FIDE 12486078 Lê Minh Huy Nam 2017 - - -
9809 FIDE 12486590 Lê Minh Dũng Nam 2015 - - -
9810 FIDE 12489662 Lưu Minh Tùng Nam 2011 - - -
9811 FIDE 12491454 Nguyễn Cao Tùng Quân Nam 2017 - - -
9812 FIDE 12492990 Phạm Lê Duy Nam 2000 - - -
9813 FIDE 12428990 Đặng Nhã Khanh Nữ 2011 - - - w
9814 FIDE 12494526 Vũ Anh Quân Nam 2014 - - -
9815 FIDE 12432830 Dương Minh Khoa Nam 2008 - - -
9816 FIDE 12499390 Nguyễn Tiến Dũng Nam 2015 - - -
9817 FIDE 12435902 Chang Ngân Đình Nữ 2011 - - - w
9818 FIDE 12437182 Triệu Hoàng Long Nam 2014 - 1475 1521
9819 FIDE 12445886 Lê Đình Huy Nam 2017 - - -
9820 FIDE 12448702 Nguyễn Bảo Triều Nam 2012 - - -