| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9802
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
9803
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9805
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9806
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9808
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9809
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9810
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9811
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9812
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9813
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
9814
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9816
|
|
Tạ Ngọc Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9817
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9818
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9819
|
|
Mai Minh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Trần Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||