DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
981 FIDE 12476250 Nguyễn Hà Phúc Vinh Nam 2013 1667 1495 1630
982 FIDE 12402818 Phạm Quang Minh Nam 2001 1667 - - i
983 FIDE 12406457 Nguyễn Hà Phương Nữ 2003 1667 1615 1632 wi
984 FIDE 12468681 Nguyễn Thành Trung Nam 1996 1667 1847 1726 i
985 FIDE 12436593 Lê Minh Trí Nam 1994 FA 1666 - -
986 FIDE 12457531 Lưu Minh Trang Nữ 2016 1665 1660 1599 w
987 FIDE 12441252 Trần Xuân Thái Nam 2007 1665 1540 1618
988 FIDE 12443301 Lê Minh Đức Nam 2015 1665 1671 1595
989 FIDE 12417866 Trần Minh Khang Nam 2011 1664 1596 1663 i
990 FIDE 12454737 Trần Quang Phát Nam 2010 1664 1634 1681 i
991 FIDE 12438383 Nguyễn Hải An Nam 2012 1664 1435 1553
992 FIDE 12420778 Nguyễn Hoài An Nam 2008 1663 1696 1658 i
993 FIDE 12426962 Lê Nhật Minh Nam 2013 1663 1648 1633
994 FIDE 12447960 Lim Thiên Phú Nam 1964 1663 - -
995 FIDE 12431834 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 1663 1722 1559 i
996 FIDE 12436224 Nguyễn Đức Khải Nam 2014 1662 1890 1807
997 FIDE 12424781 Đỗ Tiến Minh Nam 2007 1662 - - i
998 FIDE 12457361 Đặng Gia Hân Nữ 2014 1662 - - w
999 FIDE 12466735 Nguyễn Thế Sơn Nam 2011 1661 - 1483
1000 FIDE 12431958 Nguyễn Trần Khánh Nhi Nữ 2012 1661 1630 1572 w