| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 20-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
9782
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 05-04-2011 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 01-03-2014 | - | - | - | |||
|
9784
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 28-11-2013 | - | - | - | |||
|
9785
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 25-04-2014 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 25-05-2013 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 20-11-2018 | - | - | - | |||
|
9788
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 06-06-2003 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 15-01-2017 | - | - | - | |||
|
9790
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 16-05-2016 | - | - | - | |||
|
9791
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 10-06-1988 | - | - | - | |||
|
9792
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 29-09-2018 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 11-12-2016 | - | - | - | |||
|
9794
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 25-08-2012 | - | - | - | |||
|
9795
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 25-09-1984 | - | - | - | |||
|
9796
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
9797
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 09-05-2014 | - | - | - | |||
|
9798
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
|
9799
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 04-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
9800
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 04-05-2007 | - | - | - | |||