| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9741
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9742
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | 1485 | |||
|
9743
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | 1527 | 1475 | |||
|
9744
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9745
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9746
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9747
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9748
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9749
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9750
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9751
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9752
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
9753
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9754
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9755
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9756
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9757
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
9758
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9759
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9760
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||