| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 07-01-2018 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 29-05-2001 | - | - | - | |||
|
9723
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
9724
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 27-11-2013 | - | - | - | |||
|
9725
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 16-07-2018 | - | - | - | |||
|
9726
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 16-11-2013 | - | 1594 | 1638 | |||
|
9727
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 21-02-2010 | - | - | - | |||
|
9728
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||
|
9729
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 19-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
9730
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 11-09-2006 | - | 1653 | 1762 | |||
|
9731
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 22-02-2010 | - | - | - | |||
|
9732
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 02-01-2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
9733
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 28-12-2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
9734
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 05-05-2020 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 09-09-1994 | - | - | - | w | ||
|
9736
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 04-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
9737
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 14-02-2015 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 26-10-2012 | - | - | - | |||
|
9739
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 29-01-2013 | - | - | - | |||
|
9740
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 21-12-2012 | - | - | - | |||