DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9721 FIDE 12475580 Hoàng Thị Thùy Nhiên Nữ 1969 - - - w
9722 FIDE 561013692 Hồ Phương Uyên Nữ 2021 - - - w
9723 FIDE 561014460 Phạm Trung Kiên Nam 2001 - - -
9724 FIDE 12478652 Phạm Ngọc Minh Ánh Nữ 2014 - - - w
9725 FIDE 12479420 Hoàng Lê Phương Trâm Nữ 2014 - - - w
9726 FIDE 12414140 Phạm Minh Thịnh Nam 2003 - - -
9727 FIDE 561016764 Lê Vũ Nguyên Nam 2003 - - -
9728 FIDE 12481980 Đặng Chúc An Nữ 2008 - 1493 - w
9729 FIDE 561019836 Bùi Công Luận Nam 2015 - - -
9730 FIDE 12417980 Nguyễn Hà Khánh Phương Nữ 2007 - - - w
9731 FIDE 12483516 Vũ Ngọc Khánh Tiên Nữ 2017 - - - w
9732 FIDE 12419516 Ngô Trần Trung Hiếu Nam 2009 - - -
9733 FIDE 561021628 Lương Vũ Nguyễn Hoàng Nam 2011 - 1442 -
9734 FIDE 12421308 Lê Thị Hằng Nữ 1986 - - - w
9735 FIDE 12421820 Lê Văn Quý Nam 1981 - - -
9736 FIDE 12488380 Trần Anh Đức Nam 2010 - 1446 -
9737 FIDE 12490172 Mai Huy Hoàng Nam 2017 - - -
9738 FIDE 12426172 Mao Gia Huy Nam 2006 - - -
9739 FIDE 12493244 Nguyễn Mạnh Cường Nam 2014 - - -
9740 FIDE 12429244 Dư Chí Khang Nam 2011 - - -