| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 26-02-2011 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 25-08-2011 | - | - | - | w | ||
|
9703
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 28-12-2011 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 12-08-2012 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 16-02-1997 | - | - | - | w | ||
|
9706
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 22-02-2012 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 06-02-2013 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 09-10-2015 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 30-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
9710
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 29-10-2010 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 06-05-2012 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 17-01-2001 | NA | - | - | - | w | |
|
9715
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 13-10-1987 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 30-10-2016 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 15-08-2007 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 28-03-2004 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 01-01-2002 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 12-05-1999 | - | - | - | |||