| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9661
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1505 | 1489 | |||
|
9662
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9663
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9664
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9665
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9666
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
9667
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9668
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9669
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9670
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9671
|
|
Vương Hiền Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9672
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9673
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9674
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9675
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
9676
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9677
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | 1477 | |||
|
9678
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9679
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9680
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||