| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9661
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 01-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
9662
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 18-04-2012 | - | - | - | |||
|
9663
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 13-03-2016 | - | - | - | |||
|
9664
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 14-11-2010 | - | - | - | |||
|
9665
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 12-07-1982 | - | - | - | |||
|
9666
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 02-02-2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
9667
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 20-04-2015 | - | - | - | |||
|
9668
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 09-04-2012 | - | - | - | |||
|
9669
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 30-12-2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
9670
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 18-01-2015 | - | - | - | |||
|
9671
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 07-12-2013 | - | - | - | |||
|
9672
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 24-02-2014 | - | - | - | |||
|
9673
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 02-07-2013 | - | - | - | |||
|
9674
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 19-02-2007 | - | - | - | |||
|
9675
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 08-06-2017 | - | - | - | w | ||
|
9676
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 07-05-1981 | - | - | - | w | ||
|
9677
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 23-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
9678
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 21-01-2015 | - | 1561 | - | |||
|
9679
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 27-02-2009 | - | - | - | |||
|
9680
|
|
Mai Nguyên | Nam | 15-09-2013 | - | - | - | |||