| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9641
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 29-06-2016 | - | - | - | |||
|
9642
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 11-12-2019 | - | - | - | w | ||
|
9643
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 12-07-2011 | - | 1583 | 1825 | |||
|
9644
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 02-12-2018 | - | - | - | |||
|
9645
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 01-12-1999 | - | - | - | w | ||
|
9646
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 21-02-1994 | - | - | - | w | ||
|
9647
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 20-05-2000 | - | 1524 | - | |||
|
9648
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 01-11-2014 | - | - | - | |||
|
9649
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 21-02-2000 | - | - | - | w | ||
|
9650
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 15-08-2017 | - | - | - | |||
|
9651
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 04-02-2008 | - | - | - | |||
|
9652
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 27-03-2012 | - | - | - | |||
|
9653
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 23-02-2011 | - | - | - | |||
|
9654
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 16-11-2000 | - | - | - | |||
|
9655
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 02-10-1998 | - | - | - | w | ||
|
9656
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 03-09-2015 | - | 1405 | - | |||
|
9657
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 08-06-2011 | - | - | - | |||
|
9658
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 29-10-2019 | - | - | - | |||
|
9659
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 23-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
9660
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 08-09-2011 | - | - | - | |||