| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 31-07-2014 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 10-12-2016 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 17-09-2012 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 18-02-2013 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 04-11-2012 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 17-08-1997 | - | 1601 | - | |||
|
9627
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 03-02-2016 | - | - | 1559 | |||
|
9628
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 26-12-1985 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 30-03-2010 | - | 1442 | - | |||
|
9630
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 10-07-2011 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 16-04-2011 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 22-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
9634
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 29-11-1978 | - | - | - | w | ||
|
9636
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 11-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
9637
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 03-01-2017 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 07-04-1998 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 21-01-2013 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 20-03-2000 | - | - | - | |||