| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 03-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
9602
|
|
Trần Minh | Nam | 21-11-2011 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 26-03-2002 | - | 1713 | - | |||
|
9604
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 07-12-2009 | - | - | - | w | ||
|
9605
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 09-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
9606
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
|
9607
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 09-01-2007 | - | - | - | |||
|
9608
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 19-03-2009 | - | 1585 | - | |||
|
9609
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 23-10-2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
9610
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 05-10-1986 | - | - | - | |||
|
9611
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 19-03-1992 | - | - | - | |||
|
9612
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 10-08-2012 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 28-11-2013 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 24-06-2008 | - | - | - | |||
|
9615
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 04-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
9616
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 12-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
9617
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 12-05-2015 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 13-08-2013 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 10-12-2011 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 07-07-2012 | - | - | - | w | ||