| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9605
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1434 | w | ||
|
9606
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9608
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9610
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1676 | w | ||
|
9611
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9612
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1495 | 1462 | |||
|
9613
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9615
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9616
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9617
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
9618
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||