DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9601 FIDE 12499650 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2014 - - -
9602 FIDE 12434370 Bùi Đức Nhật Sản Nam 2014 - - -
9603 FIDE 12436674 Lê Hải Đăng Nam 2012 - - -
9604 FIDE 12439746 Nguyễn Phương Vy Nữ 2012 - - - w
9605 FIDE 12441538 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 2015 - - 1434 w
9606 FIDE 12447170 Nguyễn Văn Khang Nam 2011 - - -
9607 FIDE 12449474 Phạm Thị Minh Thư Nữ 2010 - - - w
9608 FIDE 12451010 Nguyễn Bùi Quang Anh Nam 2015 - - -
9609 FIDE 12453315 Nguyễn Thùy An Nữ 2015 - - - w
9610 FIDE 12463043 Phan Lê Diệp Chi Nữ 2014 - - 1676 w
9611 FIDE 12463299 Lý Phước Nguyên Khang Nam 2014 - - -
9612 FIDE 561001155 Le Khoi Nguyen Nam 2011 - 1495 1462
9613 FIDE 12466115 Nguyễn Trường Đức Nam 2004 - - -
9614 FIDE 12466883 Nguyễn Hoàng My Lam Nữ 2014 - - - w
9615 FIDE 561004227 Trần Hoàng Anh Khoa Nam 2018 - - -
9616 FIDE 561004995 Nguyễn Phong Hải Nam 1974 NA - - -
9617 FIDE 12469955 Nguyễn Nhật Minh Nam 2012 - 1700 1612
9618 FIDE 561007811 Lê Viết Tùng Quân Nam 2011 - - -
9619 FIDE 12471747 Trần Hữu Thành Duy Nam 2007 - - -
9620 FIDE 561009091 Lê Nguyễn Xuân Nhã Nữ 2016 - - - w