| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | 1607 | - | |||
|
9602
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9604
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9605
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
9606
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9607
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | 1587 | - | w | ||
|
9608
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9610
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9611
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9612
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Nguyễn Hồ Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
9615
|
|
Nguyễn Đức Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9616
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||