DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
961 FIDE 12431834 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 1663 1722 1559
962 FIDE 12441350 Phạm Bảo An Nam 2015 1662 1643 1627
963 FIDE 12467260 Nguyễn Cao Sơn Nam 2010 1662 1578 1662
964 FIDE 12424781 Đỗ Tiến Minh Nam 2007 1662 - - i
965 FIDE 12484350 Trần Nguyễn Duy Tùng Nam 1998 1661 1725 1746
966 FIDE 12430633 Phạm Như Ý Nữ 2014 1660 1715 1668 w
967 FIDE 12403113 Nguyễn Ngọc Sơn Hà Nữ 2001 1660 - - wi
968 FIDE 12432652 Nguyễn Ngọc Xuân Sang Nữ 2015 1659 1595 1673 w
969 FIDE 12443956 Châu Bảo Ngọc Nữ 2010 1659 1807 1715 w
970 FIDE 12459186 Nguyễn Việt Khôi Nam 2016 1659 1735 1718
971 FIDE 12436828 Huỳnh Lê Hùng Nam 2015 1658 1625 1758
972 FIDE 12427659 Trần Đại Quang Nam 2014 1658 1777 1699
973 FIDE 12424862 Lê Tuấn Phong Nam 2010 1658 - - i
974 FIDE 12411400 Võ Thiên Ân Nam 2006 1657 1668 1659 i
975 FIDE 12415219 Đỗ Hoàng Chung Thông Nam 2007 1657 - - i
976 FIDE 12443662 Lê Huỳnh Duy Anh Nam 2016 1656 1649 1630
977 FIDE 12424897 Nguyễn Duy Thanh Nam 2008 1656 - - i
978 FIDE 12420069 Trần Lý Ngân Châu Nữ 2012 1656 1609 1734 w
979 FIDE 12417394 Đỗ Quang Tùng Nam 2006 1655 - - i
980 FIDE 12432261 Trần Thanh Thảo Nữ 2013 1655 1636 1554 w