| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9581
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 17-08-1989 | - | - | - | w | ||
|
9582
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 24-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
9583
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 06-04-2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
9584
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 11-05-2008 | - | - | - | |||
|
9585
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 17-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
9586
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 10-06-1991 | - | - | - | |||
|
9587
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 13-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
9588
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 25-06-2010 | - | - | - | |||
|
9589
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 24-02-2013 | - | 1550 | 1426 | |||
|
9590
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
|
9591
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 17-03-2014 | - | - | - | |||
|
9592
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 12-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
9593
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 24-03-2016 | - | - | - | |||
|
9594
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 08-06-2014 | - | - | - | |||
|
9595
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 10-07-2017 | - | - | - | |||
|
9596
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 01-06-1986 | - | - | - | |||
|
9597
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 30-07-1996 | - | - | - | |||
|
9598
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 14-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
9599
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
|
9600
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||