| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9561
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 24-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
9562
|
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 18-11-1973 | NA | - | - | - | ||
|
9563
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 19-08-2018 | - | - | - | |||
|
9564
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 14-12-2019 | - | - | - | |||
|
9565
|
|
Phạm An Khang | Nam | 10-04-2016 | - | - | - | |||
|
9566
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 21-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
9567
|
|
Nguyễn Khắc Trí | Nam | 20-03-2002 | - | - | - | |||
|
9568
|
|
Phan Gia Hân | Nữ | 18-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
9569
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 04-02-2013 | - | - | - | |||
|
9570
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
9571
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 01-01-1976 | DI | - | - | - | ||
|
9572
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 06-01-2012 | - | - | - | |||
|
9573
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 06-06-2019 | - | - | - | |||
|
9574
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 11-05-2005 | - | - | - | |||
|
9575
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 21-02-2017 | - | - | - | |||
|
9576
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 03-05-2012 | - | - | - | |||
|
9577
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 25-10-2016 | - | - | - | |||
|
9578
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 06-02-2017 | - | - | - | |||
|
9579
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 13-05-1982 | - | - | - | |||
|
9580
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 19-11-2007 | - | 1568 | 1684 | |||