| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9541
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 02-01-2008 | - | - | - | |||
|
9542
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 14-01-2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
9543
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
|
9544
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 02-12-2018 | - | - | - | w | ||
|
9545
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
|
9546
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 12-08-1990 | NA | - | - | - | ||
|
9547
|
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 24-12-2008 | - | - | - | |||
|
9548
|
|
Lâm Văn Cường | Nam | 10-01-2021 | - | - | - | |||
|
9549
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 28-09-2009 | - | 1835 | 1867 | |||
|
9550
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 10-10-2014 | - | - | - | |||
|
9551
|
|
Nguyên Khang | Nam | 15-03-2009 | - | - | - | |||
|
9552
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 17-05-2002 | - | - | - | w | ||
|
9553
|
|
Lê Phạm Khải Hoàn | Nam | 22-04-2014 | - | 1628 | 1559 | |||
|
9554
|
|
Mai Trí Việt | Nam | 05-02-2017 | - | - | - | |||
|
9555
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 12-08-2011 | - | - | - | |||
|
9556
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 05-08-2010 | - | - | - | |||
|
9557
|
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 02-02-2017 | - | 1441 | 1464 | |||
|
9558
|
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 11-11-2008 | - | - | - | |||
|
9559
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 22-05-2014 | - | - | - | |||
|
9560
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 14-04-2010 | - | - | - | |||