| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 22-05-2013 | - | - | - | |||
|
9522
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 02-01-2004 | - | - | - | |||
|
9523
|
|
Phan Vinh | Nam | 09-03-2010 | - | - | - | |||
|
9524
|
|
Lê Nam | Nam | 06-02-2019 | - | - | - | |||
|
9525
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 27-02-2019 | - | 1593 | 1657 | |||
|
9526
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 30-06-2014 | - | - | - | |||
|
9527
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 28-05-2012 | - | - | - | |||
|
9528
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 10-03-2016 | - | - | - | |||
|
9529
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 09-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
9530
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 17-08-2018 | - | - | - | |||
|
9531
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 14-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
9532
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 21-01-2003 | - | - | - | |||
|
9533
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 17-03-2017 | - | - | - | |||
|
9534
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 08-02-2015 | - | - | - | |||
|
9535
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 06-08-2010 | - | - | - | |||
|
9536
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 20-10-2000 | - | - | - | |||
|
9537
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 27-02-2008 | - | - | - | |||
|
9538
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 16-04-2004 | - | - | - | w | ||
|
9539
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 20-04-2014 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 05-02-2019 | - | - | - | |||