| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 28-06-2013 | - | - | - | |||
|
9502
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 03-05-2008 | - | - | - | |||
|
9503
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 28-02-2015 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 08-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
9505
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 30-01-2004 | - | - | - | |||
|
9506
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 18-08-1986 | - | - | 1889 | |||
|
9507
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 16-04-2004 | - | - | - | |||
|
9508
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 31-05-2016 | - | - | - | |||
|
9509
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 29-05-2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
9510
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 26-04-2019 | - | - | - | w | ||
|
9511
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 19-01-2002 | - | - | - | |||
|
9512
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 31-08-2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
9513
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 03-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
9514
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 17-07-2012 | - | 1723 | 1414 | |||
|
9515
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 01-11-2011 | - | 1519 | 1513 | |||
|
9516
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 28-06-2009 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 13-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
9518
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 11-09-2013 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 31-08-2015 | - | - | - | |||
|
9520
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 18-09-2012 | - | - | - | |||