| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949-06-14 | - | - | - | w | ||
|
9482
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 28-08-2010 | - | 1496 | 1551 | |||
|
9483
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 30-07-2011 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 15-01-2011 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 11-03-2012 | - | - | - | |||
|
9486
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 05-05-2011 | - | - | - | |||
|
9487
|
|
La Quang Nhật | Nam | 02-09-2018 | - | - | - | |||
|
9488
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 17-06-2016 | - | 1411 | - | |||
|
9489
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 21-07-2013 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 10-11-2015 | - | - | - | |||
|
9491
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
|
9492
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 08-09-2017 | - | - | - | |||
|
9493
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 20-10-1986 | - | - | - | |||
|
9494
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 03-10-2018 | - | - | - | |||
|
9495
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 04-03-2017 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 28-04-2017 | - | - | - | |||
|
9497
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 27-03-2015 | - | - | - | |||
|
9498
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 10-11-1978 | - | - | - | |||
|
9499
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 24-07-2012 | - | - | - | |||
|
9500
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 01-01-2007 | - | - | - | w | ||