| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 23-01-2011 | - | - | - | |||
|
9442
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 10-02-2015 | - | 1496 | - | |||
|
9443
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 07-04-2016 | - | - | - | |||
|
9444
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 09-10-2009 | - | - | - | |||
|
9445
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 23-04-2009 | - | - | - | |||
|
9446
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 22-11-2011 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 14-10-2007 | - | - | - | |||
|
9448
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 19-12-2008 | - | 1611 | - | |||
|
9449
|
|
Phan Minh | Nam | 18-01-2017 | - | - | - | |||
|
9450
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 17-01-2014 | - | - | - | |||
|
9451
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 04-01-2017 | - | - | - | |||
|
9452
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 09-08-2012 | - | 1477 | 1459 | |||
|
9453
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 25-01-2013 | - | - | 1466 | |||
|
9454
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 02-01-2011 | - | - | - | |||
|
9455
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 22-06-2014 | - | - | - | |||
|
9456
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 18-03-2016 | - | - | - | |||
|
9457
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 14-12-2010 | - | - | - | |||
|
9458
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 15-01-2017 | - | - | - | |||
|
9459
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 19-09-2016 | - | - | - | |||
|
9460
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 06-10-2016 | - | - | - | |||