| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | - | 1526 | 1476 | |||
|
9422
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9423
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9424
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9425
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9426
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9427
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9428
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9429
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9431
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9432
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9434
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9435
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9437
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9438
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9439
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9440
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||