| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1506 | |||
|
9402
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9404
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9405
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9407
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | 1415 | - | w | ||
|
9408
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9409
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9410
|
|
Mai Minh Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Vũ Việt Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Nguyễn Lộc Gia | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9413
|
|
Nguyễn Lê Bảo Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
9416
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | 1609 | - | |||
|
9417
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9419
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||