DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
941 FIDE 12445711 Phạm Hoàng Bảo Khang Nam 2014 1677 1621 1660
942 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 1999 1677 - - i
943 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 2002 1677 - 1615 wi
944 FIDE 12429708 Hồ Nhật Vinh Nam 2015 1677 1796 1754
945 FIDE 12495000 Tran Huu Phu Nguyen Nam 2013 1677 1669 1791
946 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 1994 1677 1638 1592 wi
947 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1677 1771 1741 i
948 FIDE 12431370 Nguyễn Thị Thanh Ngọc Nữ 2011 1676 1614 1548 w
949 FIDE 12494216 Truong Tuan Minh Nam 2015 1676 - -
950 FIDE 12421057 Nguyễn Thị Hồng Nữ 1998 1676 1622 - w
951 FIDE 12441139 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 1675 1713 1809 i
952 FIDE 12420158 Đào Minh Khánh Nữ 2007 1675 1582 1695 wi
953 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 2012 1675 1574 1625 wi
954 FIDE 12432210 Lê Khắc Hoàng Long Nam 2015 1674 1714 1732
955 FIDE 12480690 Nguyễn Lê Đức Huy Nam 2004 1674 1614 -
956 FIDE 12411841 Phùng Phương Nguyên Nữ 2005 1674 1685 1717 wi
957 FIDE 12424129 Lại Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2011 1674 1665 1586 i
958 FIDE 12404039 Trần Nguyễn Huyền Trân Nữ 2001 NI 1673 1710 1677 wi
959 FIDE 12420999 Nguyễn Hải Nam Nam 1983 1673 - - i
960 FIDE 12427160 Phạm Hoàng Quân Nam 2009 1673 1540 1649 i