DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
941 FIDE 12420492 Nguyễn Huỳnh Tú Phương Nữ 2009 1671 1667 1761 w
942 FIDE 12454672 Nguyễn Phương Nghi Nữ 2007 1670 1621 1687 wi
943 FIDE 12473375 Lê Hùng Mạnh Nam 2018 1670 1735 1641
944 FIDE 12475637 Nguyễn Tiến Quyết Nam 2018 1670 1405 -
945 FIDE 12429708 Hồ Nhật Vinh Nam 2015 1669 1727 1744
946 FIDE 12486566 Đặng Minh Phúc Nam 2015 1669 1539 1559
947 FIDE 12428809 Kiều Hoàng Quân Nam 2012 1668 1721 1676
948 FIDE 12431958 Nguyễn Trần Khánh Nhi Nữ 2012 1667 1596 1601 w
949 FIDE 12476250 Nguyễn Hà Phúc Vinh Nam 2013 1667 1521 -
950 FIDE 12402818 Phạm Quang Minh Nam 2001 1667 - - i
951 FIDE 12406457 Nguyễn Hà Phương Nữ 2003 1667 1615 1632 w
952 FIDE 12468681 Nguyễn Thành Trung Nam 1996 1667 1847 1726 i
953 FIDE 12441252 Trần Xuân Thái Nam 2007 1665 1487 1618
954 FIDE 12483524 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2012 1665 - 1586
955 FIDE 12417866 Trần Minh Khang Nam 2011 1664 1566 1549
956 FIDE 12418692 Bùi Hữu Đức Nam 2009 1664 1641 1732
957 FIDE 12454737 Trần Quang Phát Nam 2010 1663 1534 1681
958 FIDE 12459372 Lê Minh Ngọc Hà Nữ 2013 1663 1631 1725 w
959 FIDE 12438383 Nguyễn Hải An Nam 2012 1663 1468 1553
960 FIDE 12420778 Nguyễn Hoài An Nam 2008 1663 1696 1658 i