| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9382
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9383
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9384
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1415 | - | |||
|
9385
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
9386
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9387
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9388
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9389
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9391
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9392
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9393
|
|
Lê Thị Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9394
|
|
Đinh Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9395
|
|
Đào Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9396
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
9397
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9398
|
|
Phan Bảo Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9399
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9400
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||