| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9341
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 30-11-2000 | - | - | - | w | ||
|
9342
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 02-12-2007 | - | - | - | |||
|
9343
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 15-02-1999 | - | - | - | |||
|
9344
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 21-10-1993 | - | 1531 | 1725 | w | ||
|
9345
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 14-01-2009 | - | - | - | |||
|
9346
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 05-02-1988 | - | - | - | w | ||
|
9347
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 03-04-2014 | - | 1552 | - | |||
|
9348
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 29-08-2011 | - | 1438 | - | |||
|
9349
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 02-12-2009 | - | - | - | |||
|
9350
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 16-12-2013 | - | 1461 | 1413 | |||
|
9351
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 26-05-2012 | - | - | - | |||
|
9352
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959-04-23 | - | - | - | w | ||
|
9353
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 16-09-2015 | - | - | - | |||
|
9354
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 15-01-2014 | - | - | - | |||
|
9355
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 12-11-2012 | - | - | - | |||
|
9356
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 11-02-2015 | - | - | - | |||
|
9357
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 08-06-2013 | - | - | - | |||
|
9358
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 13-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
9359
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 19-07-2011 | - | - | - | |||
|
9360
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 16-06-2012 | - | - | - | |||