| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 13-10-2003 | - | - | - | w | ||
|
9282
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 28-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
9283
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 14-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
9284
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
9285
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 13-04-2015 | - | - | - | |||
|
9286
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 18-01-2006 | - | - | - | |||
|
9287
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 29-03-2005 | - | - | - | |||
|
9288
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 20-12-2018 | - | - | - | |||
|
9289
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 16-11-1986 | - | - | - | |||
|
9290
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 28-03-2017 | - | - | - | |||
|
9291
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 24-08-1989 | - | - | - | |||
|
9292
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 19-02-2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
9293
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 09-09-2008 | - | - | - | |||
|
9294
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 14-05-2015 | - | - | - | |||
|
9295
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 03-06-2012 | - | - | 1450 | |||
|
9296
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 03-01-1982 | - | - | - | |||
|
9297
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 22-10-2011 | - | - | - | |||
|
9298
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 30-04-2014 | - | - | - | |||
|
9299
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 26-03-2005 | - | - | - | |||
|
9300
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 27-12-2011 | - | - | - | |||