DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9281 FIDE 12485306 Đậu Đăng Khoa Nam 2012 - - -
9282 FIDE 12420026 Nguyễn Tuệ Minh Nữ 2008 - 1482 1401 w
9283 FIDE 12420794 Nguyễn Tôn Thái Hoàng Nam 1991 - - 1546
9284 FIDE 12423866 Phùng Châu Giang Nữ 2012 - - - w
9285 FIDE 12490938 Lê Đình Đăng Khoa Nam 2019 - - -
9286 FIDE 12495034 Đinh Hồ Bảo Như Nữ 2011 - - - w
9287 FIDE 12496570 Doãn Đức Duy Nam 2014 - - -
9288 FIDE 12431290 Đào Ngọc Tấn Nam 1998 - - -
9289 FIDE 12498106 Vũ Mai Hoa Nữ 2018 - - - w
9290 FIDE 12498874 Phạm Minh Châu Nữ 2017 - - - w
9291 FIDE 12436410 Mai Thành Nam Nam 1999 - - -
9292 FIDE 12439738 Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2010 - - -
9293 FIDE 12442810 Nguyễn Văn An Nam 2013 - - 1414
9294 FIDE 12444090 Trần Huy Thành Nam 2002 - 1810 1855
9295 FIDE 12446394 Võ Minh Tuấn Nam 2013 - - -
9296 FIDE 12449210 Nguyễn Hoàng Giang Nam 2016 - 1410 -
9297 FIDE 12449466 Quách Thảo Nguyên Nữ 2011 - - - w
9298 FIDE 12451002 Phạm Hải Lâm Nam 2015 - 1507 1530
9299 FIDE 12451258 Lê Nguyên An Nhi Nữ 2016 - - - w
9300 FIDE 12451770 Phãm Phúc Hân Nữ 2016 - - - w