| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9242
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9244
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
9245
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9246
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9247
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
9248
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1525 | - | |||
|
9250
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9251
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9252
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
9254
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1441 | |||
|
9255
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9257
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9258
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9259
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9260
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||