| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2004 | - | 1622 | - | |||
|
9222
|
|
Nguyễn Lệ Misa | Nữ | 2015 | - | 1448 | 1513 | w | ||
|
9223
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9224
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9225
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9226
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9227
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | 1607 | - | |||
|
9228
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9229
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9230
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9231
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
9232
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9233
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | 1587 | - | w | ||
|
9234
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9236
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9237
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9238
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9239
|
|
Nguyễn Hồ Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||