| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 16-04-2018 | - | 1470 | - | |||
|
9222
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 20-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
9223
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 31-07-2000 | - | - | - | |||
|
9224
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 11-03-2019 | - | - | - | |||
|
9225
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 19-07-1986 | - | - | - | |||
|
9226
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 31-12-2010 | - | - | - | |||
|
9227
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 13-03-2015 | - | - | 1580 | w | ||
|
9228
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 11-10-2005 | - | - | - | |||
|
9229
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 26-12-2011 | - | - | - | |||
|
9230
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 01-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
9231
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 29-06-2002 | - | - | - | |||
|
9232
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 18-01-2014 | - | - | - | |||
|
9233
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 12-01-2012 | - | 1573 | 1521 | w | ||
|
9234
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 17-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
9235
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 12-10-1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
9236
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 17-01-2014 | - | - | - | |||
|
9237
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 06-12-1989 | - | - | - | |||
|
9238
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 06-11-2014 | - | - | - | |||
|
9239
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 30-05-2015 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 10-05-2014 | - | - | - | |||