DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9201 FIDE 12490415 Nguyễn Đỗ Minh Châu Nữ 2006 - - - w
9202 FIDE 12426415 Vũ Đức Duy Nam 2008 - - -
9203 FIDE 12498351 Nguyễn Vũ Quỳnh Nga Nữ 2018 - - - w
9204 FIDE 12433071 Lê Hà My Nữ 2011 - 1477 1568 w
9205 FIDE 12436143 Vũ Khôi Nguyên Nam 2015 - - -
9206 FIDE 12436399 Nguyễn Quốc Thắng Nam 1986 - - -
9207 FIDE 12439215 Võ Ngọc Quang Minh Nam 2016 - - -
9208 FIDE 12439983 Trần Lương Đức Nam 1999 - - -
9209 FIDE 12441007 Phan Phúc Vân Nam 2015 - - -
9210 FIDE 12441775 Lê Ngọc Linh Nữ 2013 - - - w
9211 FIDE 12444847 Nguyễn Trọng Bách Nam 2014 - - -
9212 FIDE 12447919 Nguyễn Quốc Minh Nam 2016 - - -
9213 FIDE 12449199 Nguyễn Ngọc Thùy Vân Nữ 2012 - - - w
9214 FIDE 12453552 Nguyễn Hồ Đức Trí Nam 2017 - - -
9215 FIDE 12454320 Trần Nhật Minh Nam 2013 - - -
9216 FIDE 12456624 Nguyễn Lê Minh Duyên Nữ 2015 - - - w
9217 FIDE 12463280 Lê Tấn Long Nam 2015 - - -
9218 FIDE 561001392 Nguyễn Cát Anh Nữ 2019 - - - w
9219 FIDE 561002160 Phạm Quỳnh Nga Nữ 1992 - - - w
9220 FIDE 12466352 Nguyễn Anh Thư Nữ 2019 - - - w