| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9202
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9203
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9204
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1477 | 1568 | w | ||
|
9205
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9209
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9211
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9214
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9217
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9219
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9220
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||