DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
921 FIDE 12432741 Phan Huyền Trang Nữ 2013 1682 1627 1627 w
922 FIDE 12427519 Vũ Đức Dương Nam 2008 1682 1623 1657
923 FIDE 12421901 Huỳnh Tuấn Bá Nam 1968 1681 1666 1754
924 FIDE 12446262 Lê Phạm Tiến Minh Nam 2018 1681 1710 1652
925 FIDE 12415340 Nguyễn Hoàng Thái Ngọc Nữ 2007 WCM 1681 1647 1684 wi
926 FIDE 12404721 Trần Tiến Phát Nam 2001 1681 - - i
927 FIDE 12431168 Nguyễn Đình Lâm Phú Nam 2014 1680 1484 1493
928 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 2003 1680 1650 1687
929 FIDE 12434124 Trần Thành Vinh Nam 2014 1680 1689 1710
930 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 1999 NA 1680 - - wi
931 FIDE 12441350 Phạm Bảo An Nam 2015 1679 1700 1720
932 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 1981 1679 1717 - i
933 FIDE 12412813 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2006 NA 1679 1659 1609 w
934 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 1996 FA,FI 1679 - -
935 FIDE 12433900 Nguyễn Việt Bách Nam 2012 1679 1723 1766
936 FIDE 12442623 Lê Trần Đình Lai Nam 2003 1679 1691 1801
937 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 2009 1678 1618 1568 i
938 FIDE 12418170 Nguyễn Trần Ngân Hà Nữ 2005 NA 1678 - - w
939 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 2017 1678 1447 1528 wi
940 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 2009 1678 1404 1688 wi