DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9181 FIDE 12404152 Lê Thị Thu Hiền Nữ 1996 - - - w
9182 FIDE 12469688 Nguyễn Minh Hằng Nữ 2008 - - - w
9183 FIDE 561007544 Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi Nam 2019 - - -
9184 FIDE 12471224 Trần Ngọc Lân Nam 2014 - - -
9185 FIDE 12471992 Nguyễn Khánh An Nữ 2018 - 1660 1498 w
9186 FIDE 12407224 Hoàng Hồng Anh Nữ 1994 - - - w
9187 FIDE 12472760 Nguyễn Anh Khội Nam 2016 - 1498 -
9188 FIDE 12407992 Vũ Nguyễn Thái Dương Nam 2005 - - -
9189 FIDE 12408760 Nguyễn Khánh Hà Nữ 2004 - - - w
9190 FIDE 561012408 Nguyễn Anh Khoa Nam 2012 - - -
9191 FIDE 561012920 Nguyễn Minh Khôi Nam 2009 - 1602 -
9192 FIDE 12412600 Nguyễn Quế Chi Nữ 2003 - - - w
9193 FIDE 12479160 Nguyễn Lê Hoàng Khang Nam 2015 - - -
9194 FIDE 561017272 Lê Đăng Hoàng Nam 2013 - - -
9195 FIDE 12415928 Phạm Thanh Trúc Nữ 1994 - - - w
9196 FIDE 561018040 Hà Nguyễn Bảo Khanh Nam 2012 - - -
9197 FIDE 12484024 Cao Đình Tiến Nam 2014 - - -
9198 FIDE 12484792 Nguyễn Đình Hải Đăng Nam 2002 - - -
9199 FIDE 12485560 Đoàn Chí Minh Nam 2018 - - -
9200 FIDE 12420280 Phạm Văn Cẩn Nam 1977 - - -