| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 06-05-2019 | - | - | - | |||
|
9162
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 24-09-2014 | - | - | - | |||
|
9163
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 13-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
9164
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 25-06-2003 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 30-01-2010 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 10-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
9167
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 24-10-2014 | - | - | 1527 | |||
|
9168
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 12-08-2005 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 27-11-2015 | - | 1597 | 1614 | |||
|
9170
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 30-01-2004 | - | - | - | |||
|
9171
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 31-03-2014 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 16-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
9173
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 19-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
9174
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 03-10-1990 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 30-10-2008 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 05-01-2010 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 14-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
9178
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 28-05-2010 | - | - | - | w | ||
|
9179
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 20-01-2018 | - | - | - | |||
|
9180
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 16-03-2019 | - | - | - | |||