| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Trần Phương Bảo Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9162
|
|
Trần Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9163
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1569 | |||
|
9164
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9167
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9168
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9170
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9171
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9173
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9174
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
9175
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9178
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9179
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | 1566 | 1537 | |||
|
9180
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||