| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9123
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9124
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9125
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9130
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9131
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9133
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9134
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9135
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
9138
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1481 | - | |||
|
9139
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9140
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||