| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 08-12-2013 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 28-09-2011 | - | - | - | |||
|
9123
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 01-11-2015 | - | - | - | |||
|
9124
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 10-05-2015 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 08-03-2007 | - | 1491 | - | |||
|
9126
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 14-05-2014 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 06-05-1997 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 22-10-2002 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 01-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
9130
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 18-11-1999 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 07-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
9132
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
9133
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 31-08-2013 | - | - | 1501 | |||
|
9134
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 25-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
9135
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 03-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
9136
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 17-05-2016 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 02-06-2008 | - | 1648 | - | |||
|
9138
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 08-11-2019 | - | - | - | w | ||
|
9139
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 05-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
9140
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 02-08-2016 | - | - | - | w | ||