| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 14-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
9062
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 13-03-2001 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 12-06-2013 | - | - | - | |||
|
9064
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 04-11-2017 | - | 1453 | 1516 | |||
|
9065
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 09-01-1991 | - | - | - | w | ||
|
9067
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 22-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
9068
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 10-11-2018 | - | - | - | |||
|
9069
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 02-04-2017 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 11-05-2018 | - | - | - | |||
|
9071
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 09-10-1984 | NA | - | - | - | w | |
|
9072
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 25-01-2019 | - | - | - | |||
|
9073
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 15-07-1987 | - | - | - | w | ||
|
9074
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 04-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
9075
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 21-05-2017 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 13-01-2007 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 29-12-2010 | - | 1496 | - | |||
|
9078
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 07-06-1979 | NA | - | - | - | ||
|
9079
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 15-05-2013 | - | - | 1462 | |||
|
9080
|
|
Nguyễn Bạch Lân | Nữ | 07-12-2003 | - | - | - | w | ||