| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Vũ Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1408 | |||
|
9043
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9047
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | 1521 | |||
|
9048
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9051
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1715 | 1832 | |||
|
9053
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
9054
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
9055
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9058
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9059
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||