| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 20-06-2013 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 15-04-2015 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 29-08-2014 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 09-02-2002 | - | - | - | w | ||
|
9045
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 27-03-2018 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 27-02-2010 | - | 1448 | - | |||
|
9047
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 19-08-2009 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 24-10-2013 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 14-02-2014 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Y Mut Êban | Nam | 04-06-1991 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 22-01-2012 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 18-09-2008 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 06-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
9054
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 06-05-2016 | - | 1623 | - | |||
|
9055
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 23-01-2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
9056
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 08-04-2015 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 13-05-2012 | - | - | - | |||
|
9058
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 26-02-1987 | - | - | - | |||
|
9059
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 16-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
9060
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 02-02-2017 | - | - | - | w | ||