| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9023
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2015 | - | 1511 | - | |||
|
9024
|
|
Hoàng Bá Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9025
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 2013 | - | - | 1622 | |||
|
9026
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9027
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9028
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Đặng Nhật Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9032
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9033
|
|
Tôn Thất Hiếu Khoa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9034
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
9035
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
9037
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||