| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9023
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | - | - | - | ||||
|
9025
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9026
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9027
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9028
|
|
Võ Mậu Mình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
9030
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9032
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9034
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Đặng Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9039
|
|
Vũ Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1408 | |||