DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12421901 Huỳnh Tuấn Bá Nam 1968 1680 1641 1758
902 FIDE 12475173 Nguyễn Quang Minh Nam 1996 1680 1605 1636
903 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 2003 1680 1650 1687
904 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 2014 1680 1854 1746
905 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 2012 1680 1612 1726 w
906 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 1999 NA 1680 - - wi
907 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 1981 1679 1717 - i
908 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 1996 FA;FI 1679 - -
909 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 2009 1678 1404 1688 wi
910 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 2009 1677 1618 1568
911 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 2017 1677 1443 1528 w
912 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 1999 1677 - - i
913 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 2002 1677 - - wi
914 FIDE 12412562 Nguyễn Hữu Khang Nam 2005 1677 1621 1776
915 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 1994 1677 1599 1610 wi
916 FIDE 12445614 Nguyễn Trần Gia Vương Nam 2018 1677 1760 1726
917 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 2012 1676 1546 1590 wi
918 FIDE 12421057 Nguyễn Thị Hồng Nữ 1998 1676 1622 - w
919 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 2013 1676 1624 1593
920 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1676 1771 1832