DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12421022 Trần Thị Bích Thủy Nữ 1980 1686 1648 1629 w
902 FIDE 12445088 Trần Vương Ký Nam 2016 1686 1589 1636
903 FIDE 12421111 Quan Mỹ Linh Nữ 2010 1686 1678 1698 w
904 FIDE 12461750 Phạm Xuân An Nam 2017 1685 1733 1714
905 FIDE 12416118 Trần Lý Khôi Nguyên Nam 2008 1684 1715 1722 i
906 FIDE 561006203 Nguyễn Trí Dũng Nam 2014 1684 1707 1468
907 FIDE 12411779 Nguyễn Ngân Hà Nữ 2005 1684 1708 1729 wi
908 FIDE 12411566 Ngô Hồng Anh Nam 2003 1684 - - i
909 FIDE 12430021 Nguyễn Trọng Nhân Nam 1998 NA 1684 - - i
910 FIDE 12402630 Đỗ Đức Việt Nam 2001 1684 1879 1860 i
911 FIDE 12442828 Ninh Anh Phi Nam 2011 1684 1465 1418 i
912 FIDE 12435414 Lữ Hoàng Khả Đức Nam 2012 1684 1609 1646 i
913 FIDE 12447978 Dương Gia Bảo Nam 2014 1684 1607 -
914 FIDE 12426733 Tăng Lâm Giang Nữ 1998 1684 1597 1624 wi
915 FIDE 12421197 Hồ Đăng Nhật Minh Nam 2010 1683 1457 1488
916 FIDE 12444510 Mai Duy Hùng Nam 2016 1683 1741 1786
917 FIDE 12418684 Nguyễn Anh Hào Nam 2007 1683 1714 1828 i
918 FIDE 12417718 Nguyễn Trần Huy Khánh Nam 2010 1683 1762 1635
919 FIDE 12494550 Nguyễn Hà My Nữ 2017 1683 - - w
920 FIDE 12429570 Phạm Lê Duy Cẩn Nam 2011 1682 1695 1800 i