| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8981
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 04-01-2017 | - | - | - | |||
|
8982
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 10-05-2011 | - | - | - | |||
|
8983
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 07-10-2009 | - | - | - | |||
|
8984
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 03-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
8985
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 15-10-2012 | - | - | - | |||
|
8986
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 29-01-1994 | NA | - | - | - | ||
|
8987
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 26-02-2018 | - | - | - | |||
|
8988
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 15-09-2013 | - | - | - | |||
|
8989
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 21-11-2006 | - | - | - | |||
|
8990
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 06-10-2012 | - | - | - | |||
|
8991
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 23-02-2010 | - | - | - | |||
|
8992
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 01-04-2013 | - | - | - | |||
|
8993
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 29-04-1992 | - | - | - | w | ||
|
8994
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 22-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
8995
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 21-09-1982 | FA | - | - | - | ||
|
8996
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 01-01-1989 | DI | - | - | - | ||
|
8997
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 20-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
8998
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 11-04-2005 | - | - | - | |||
|
8999
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 25-01-2006 | - | - | - | w | ||
|
9000
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||