| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8962
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8963
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8964
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8965
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
8966
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8967
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8968
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8969
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8970
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8971
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 2017 | - | 1521 | 1461 | |||
|
8972
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8973
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8974
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8975
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8976
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1595 | 1650 | |||
|
8977
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8978
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8979
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8980
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||