| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 04-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
8962
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 30-01-2017 | - | - | - | |||
|
8963
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 28-11-2015 | - | 1640 | 1654 | |||
|
8964
|
|
Thái Thanh Kỳ | Nam | 04-01-1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
8965
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 12-07-2018 | - | - | - | |||
|
8966
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 15-10-1984 | - | - | - | |||
|
8967
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 10-01-1992 | - | - | - | |||
|
8968
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 02-05-2003 | NA | - | - | - | ||
|
8969
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 15-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
8970
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 15-07-2013 | - | - | - | |||
|
8971
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 15-10-2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
8972
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 05-10-2009 | - | - | - | |||
|
8973
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 18-02-2012 | - | 1589 | - | |||
|
8974
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 28-10-2017 | - | - | - | |||
|
8975
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 14-06-2012 | - | - | - | |||
|
8976
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 02-08-2012 | - | - | - | |||
|
8977
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 12-04-1998 | - | - | - | w | ||
|
8978
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 16-06-2014 | - | 1514 | - | |||
|
8979
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 21-07-1997 | - | - | - | |||
|
8980
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 31-01-2013 | - | - | - | w | ||