| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 28-10-2011 | - | - | - | |||
|
8942
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 22-09-2009 | - | 1481 | - | |||
|
8943
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 27-07-1998 | - | - | - | |||
|
8944
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 25-02-2017 | - | - | - | |||
|
8945
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 03-04-2014 | - | - | - | |||
|
8946
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 04-05-2001 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 03-05-1992 | - | - | - | w | ||
|
8948
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 07-01-2003 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 15-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
8950
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 03-10-2008 | - | - | - | |||
|
8951
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 14-02-2003 | - | - | - | |||
|
8952
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 13-03-2020 | - | - | - | w | ||
|
8953
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 28-10-2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
8954
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 15-01-2012 | - | - | - | |||
|
8955
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
8956
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 21-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
8957
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 24-06-2012 | - | - | - | |||
|
8958
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 12-09-2003 | - | - | - | w | ||
|
8959
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 31-10-2002 | - | - | - | w | ||
|
8960
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 05-11-2004 | - | - | - | |||