| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
8922
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8923
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8924
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8925
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8926
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8927
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8928
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
8929
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8930
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8931
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8932
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
8933
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8934
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Bùi Quang Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8937
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8938
|
|
Vũ Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8939
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1503 | w | ||
|
8940
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||