| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 08-02-2005 | - | 1505 | - | |||
|
8922
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968-07-05 | - | - | - | |||
|
8923
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 02-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
8924
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 08-10-2003 | - | - | - | w | ||
|
8925
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 05-08-2001 | - | - | - | w | ||
|
8926
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
8927
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 18-06-2005 | - | - | - | |||
|
8928
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 06-05-2014 | - | - | - | |||
|
8929
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 17-08-2011 | - | - | - | |||
|
8930
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 15-12-2014 | - | 1431 | 1578 | |||
|
8931
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 11-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
8932
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 09-11-2019 | - | - | - | |||
|
8933
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 25-01-2007 | - | - | - | |||
|
8934
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 08-03-2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
8935
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 08-02-1989 | NA | - | - | - | ||
|
8937
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 28-09-2011 | - | - | - | |||
|
8938
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 11-02-2014 | - | - | - | |||
|
8939
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 24-07-2003 | - | - | - | |||
|
8940
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 26-07-2016 | - | - | - | |||