| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Thạch Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8802
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Hà Thu Hiền | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8804
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Hoàng Phạm Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8806
|
|
Nguyễn Hà An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Trần Huyền Trang | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
8808
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8810
|
|
Lê Thiện Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Lưu Phương Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8812
|
|
Lê Đỗ Nhật Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Ngô Thái Nguyên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Nguyễn Hà Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8816
|
|
Lê Anh Tiến | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8817
|
|
Đoàn Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Lê Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8819
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||