DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
881 FIDE 12408743 Nguyễn Hà Minh Anh Nữ 2004 NA 1691 1671 1674 wi
882 FIDE 12410330 Đặng Bảo Long Nam 1998 1691 - - i
883 FIDE 12475394 Nguyễn Xuân Sáng Nam 1982 NA 1689 1607 - i
884 FIDE 12468290 Đặng Hồng Anh Nam 2012 1689 1666 - i
885 FIDE 12431486 Trương Thục Quyên Nữ 2013 1689 1597 1623 w
886 FIDE 12441996 Nguyễn Hữu Hải Đăng Nam 2014 1689 1647 1546
887 FIDE 12459011 Phạm Phương An Nữ 1999 1688 1470 1590 w
888 FIDE 12414786 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 2006 1688 1705 1827 wi
889 FIDE 12432709 Phạm Trần Hoàng Gia Nam 2009 1688 1882 1788
890 FIDE 12473430 Trần Quang Anh Nam 2014 1688 1726 1651
891 FIDE 12430285 Đặng Thái Phong Nam 2015 1688 1700 1667
892 FIDE 12488054 Đỗ Quang Minh Nam 2016 1687 - 1556
893 FIDE 12410764 Nguyễn Anh Luân Nam 1687 - - i
894 FIDE 12423610 Nguyễn Hoàng Vĩ Nam 2002 1687 1675 1640
895 FIDE 12417750 Đỗ Thành Đạt Nam 2009 1687 1764 1812
896 FIDE 12420069 Trần Lý Ngân Châu Nữ 2012 1687 1654 1686 w
897 FIDE 12413194 Bùi Tuyết Hoa Nữ 2008 1686 1723 1761 wi
898 FIDE 12404748 Hoàng Trọng Minh Quang Nam 2003 1686 1681 1717 i
899 FIDE 561014346 Dương Phong Cảnh Nam 2004 1686 - 1527
900 FIDE 12413330 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2006 1686 - - i