| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8763
|
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8764
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8765
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8766
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8767
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8769
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 2013 | - | 1525 | - | |||
|
8771
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8772
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8773
|
|
Trần Duy Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8774
|
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8775
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8776
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8777
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8778
|
|
Phạm Ngọc Chấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8779
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||