| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 24-11-2014 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 12-03-2012 | - | - | - | |||
|
8763
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 16-11-2012 | - | - | - | w | ||
|
8764
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 10-07-2015 | - | - | 1434 | w | ||
|
8765
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 24-03-2011 | - | - | - | |||
|
8766
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 11-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
8767
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 27-12-2015 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Nguyễn Thúy An | Nữ | 27-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
8769
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 07-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
8770
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 31-07-2011 | - | 1496 | 1463 | |||
|
8772
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 20-10-2004 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 19-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
8774
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 18-10-1974 | NA | - | - | - | ||
|
8776
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 14-04-2012 | - | 1787 | 1612 | |||
|
8777
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 08-08-2011 | - | - | - | |||
|
8778
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 20-09-2007 | - | - | - | |||
|
8779
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 24-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
8780
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 07-03-2001 | - | - | - | w | ||