| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
|
8742
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 29-03-2011 | - | - | - | |||
|
8743
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 01-02-2000 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 21-08-2018 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 17-03-2003 | - | - | - | |||
|
8747
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 26-03-2009 | - | - | 1528 | |||
|
8748
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 27-02-2003 | - | - | - | |||
|
8749
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 06-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
8750
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 21-04-2017 | - | - | - | |||
|
8751
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 25-09-1980 | NA;NI | - | - | - | ||
|
8752
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 18-07-1984 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 04-11-2012 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 28-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
8755
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 27-11-2013 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 13-04-2015 | - | 1544 | - | |||
|
8757
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 28-02-2019 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 14-05-2017 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 27-01-2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
8760
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 01-07-2014 | - | - | - | |||