| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 07-08-2016 | - | - | - | |||
|
8722
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 20-06-1990 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 03-01-2011 | - | - | - | |||
|
8724
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 08-03-2011 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 31-07-2010 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 16-05-2011 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 14-08-2015 | - | - | - | |||
|
8728
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 06-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
8729
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 18-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
8730
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 20-04-1988 | - | - | - | w | ||
|
8731
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 22-02-2014 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||
|
8733
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 12-10-2004 | NA | - | - | - | ||
|
8734
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958-05-13 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 23-03-1983 | NA | - | - | - | ||
|
8736
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 12-03-2012 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 10-01-2001 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||