| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8681
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 10-11-2011 | - | - | - | |||
|
8682
|
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 19-04-2012 | - | - | - | |||
|
8683
|
|
Bùi Tiến Việt Bách | Nam | 24-02-2016 | - | - | - | |||
|
8684
|
|
Nguyễn Nhật Minh Khôi | Nam | 23-10-2018 | - | - | - | |||
|
8685
|
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 30-11-2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||
|
8686
|
|
Vũ Văn Nam | Nam | 29-03-1989 | NA | - | - | - | ||
|
8687
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 12-02-2009 | - | 1499 | - | |||
|
8688
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 06-09-2014 | - | - | - | |||
|
8689
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 18-02-1984 | - | - | - | |||
|
8690
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 05-01-2009 | - | - | - | |||
|
8691
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 15-11-2012 | - | - | - | |||
|
8692
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 16-05-2011 | - | - | - | |||
|
8693
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 13-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
8694
|
|
Lương Phúc Khang | Nam | 07-12-2007 | - | - | - | |||
|
8695
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 10-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
8696
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 06-12-2009 | - | - | - | |||
|
8697
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 13-04-2017 | - | 1672 | - | |||
|
8698
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 21-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
8699
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 23-09-2003 | - | - | - | w | ||
|
8700
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 13-08-2013 | - | - | - | |||