DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8641 FIDE 12402338 Phạm Nhật Hoài Nữ 1995 - - - w
8642 FIDE 12402850 Đặng Thái Sơn Nam 1998 - - -
8643 FIDE 12405922 Tạ Thanh Lâm Nam 2000 - - -
8644 FIDE 561008290 Tống Hoàng Minh Nam 2020 - - -
8645 FIDE 12474274 Phạm Hữu Hiếu Nam 2011 - - -
8646 FIDE 561012130 Nguyễn Bảo Tín Nam 2009 - - 1571
8647 FIDE 561012386 Phan Nguyễn Anh Thư Nữ 2017 - - - w
8648 FIDE 12477346 Nguyễn Phúc Nhật Long Nam 2014 - - -
8649 FIDE 12412066 Nguyễn Quỳnh Trang Nữ 2003 - - - w
8650 FIDE 561015202 Huỳnh Tấn Vinh Nam 2017 - - -
8651 FIDE 561015458 Lê Minh Hoàng Nam 2015 - - -
8652 FIDE 561015970 Hồ Thị Thanh Hồng Nữ 1984 - 1630 - w
8653 FIDE 12415138 Hồ Trường Nguyên Nam 2007 - - -
8654 FIDE 12415650 Nguyễn Tường Nam 2009 - - -
8655 FIDE 12482722 Trần Văn Bảo Nam 2006 - - -
8656 FIDE 12482978 Đại Tấn Phát Nam 2013 - 1754 1614
8657 FIDE 561019810 Lê Bảo Ngọc Nữ 2012 - - - w
8658 FIDE 561020834 Nguyễn Đức Tùng Lâm Nam 2017 - - -
8659 FIDE 12487074 Trịnh Đức Minh Nam 2016 - - -
8660 FIDE 561023906 Lê Hải Đăng Nam 2008 - - -