| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 15-04-2009 | - | 1546 | - | |||
|
8602
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 15-01-2005 | - | 1609 | - | |||
|
8603
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 25-12-2017 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 27-04-2010 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 12-07-2003 | - | - | - | |||
|
8606
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 23/06/2015 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 11-01-2011 | - | 1526 | 1476 | |||
|
8608
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 28-09-2017 | - | - | - | |||
|
8609
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 05-03-2018 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 14-04-2007 | - | - | - | |||
|
8611
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 31-12-1997 | - | - | - | w | ||
|
8612
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 23-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
8613
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 09-01-2017 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 06-10-2003 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 13-06-2007 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 06-05-2005 | - | - | - | w | ||
|
8617
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 31-10-2018 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 23-06-2017 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 24-01-2015 | - | - | - | |||
|
8620
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 18-08-2011 | - | - | - | |||