DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
861 FIDE 12459038 Trần Nguyễn Khánh Nhân Nam 2004 1699 1704 -
862 FIDE 12456560 Lê Sỹ Nguyên Nam 2013 1699 1586 1616
863 FIDE 12415723 Hồ Ngọc Vy Nữ 2009 WCM 1699 1877 1847 w
864 FIDE 12475190 Lê Quang Trí Nam 2014 1697 1577 1505
865 FIDE 12432245 Đặng Hoàng Gia Nam 2015 1697 1503 1580
866 FIDE 12443662 Lê Huỳnh Duy Anh Nam 2016 1696 1688 1663
867 FIDE 12425125 Nguyễn Mai Chi Nữ 2011 1696 1747 1810 w
868 FIDE 12427500 Hà Bình An Nam 2011 1696 1804 -
869 FIDE 12419583 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2011 1696 1782 1869
870 FIDE 12422819 Hà Thiên Hải Nam 1999 1695 1612 - i
871 FIDE 12483524 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2012 1695 1673 1582
872 FIDE 12421090 Nguyễn Thu Trang Nữ 1988 1695 1656 1742 wi
873 FIDE 12446785 Nguyễn Minh Đức Nam 2012 1694 1571 1659
874 FIDE 12454680 Trần Hoàng Bảo Châu Nữ 2007 1692 1694 1633 wi
875 FIDE 12412805 Tống Hải Anh Nam 2007 CM 1692 1723 1721 i
876 FIDE 12436666 Đỗ Tùng Duy Nam 2011 1692 1633 1728
877 FIDE 12416363 Nguyễn Phan Nguyên Nam 2004 1691 1608 - i
878 FIDE 12420220 Lê Văn Việt Nam 1993 1691 1683 -
879 FIDE 12491152 Lê Ngọc Minh Khang Nam 2015 1691 1634 1573
880 FIDE 12430994 Phan Minh Trí Nam 2014 1691 1632 1683