DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
861 FIDE 12428647 Đỗ Tiến Quang Minh Nam 2012 1689 1862 1791
862 FIDE 12411760 Ngô Xuân Quỳnh Nữ 2005 1689 1735 1760 w
863 FIDE 12491969 Trương Quốc Nam Nam 2018 1689 - -
864 FIDE 12468290 Đặng Hồng Anh Nam 2012 1688 1664 - i
865 FIDE 12414786 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 2006 1688 1700 1841 wi
866 FIDE 12432709 Phạm Trần Hoàng Gia Nam 2009 1688 1800 1755
867 FIDE 12436224 Nguyễn Đức Khải Nam 2014 1687 1858 1877
868 FIDE 12459011 Phạm Phương An Nữ 1999 1687 1469 1589 w
869 FIDE 12410764 Nguyễn Anh Luân Nam 1687 - - i
870 FIDE 12433586 Nguyễn Gia Minh Nam 2013 1687 1633 1499
871 FIDE 12417750 Đỗ Thành Đạt Nam 2009 1687 1798 1728
872 FIDE 12413194 Bùi Tuyết Hoa Nữ 2008 1686 1723 1761 w
873 FIDE 12404748 Hoàng Trọng Minh Quang Nam 2003 1686 1681 1717 i
874 FIDE 12411736 Đoàn Thụy Mỹ Dung Nữ 2006 1686 1678 1769 w
875 FIDE 12413330 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2006 1686 - - i
876 FIDE 12446262 Lê Phạm Tiến Minh Nam 2018 1685 1600 1597
877 FIDE 12441996 Nguyễn Hữu Hải Đăng Nam 2014 1685 1638 1547
878 FIDE 12445088 Trần Vương Ký Nam 2016 1685 1588 1635
879 FIDE 12451592 Lê Nguyễn Nhật Quang Nam 2007 1684 1596 1534
880 FIDE 12440426 Nguyễn Thanh Bình Nam 2013 1684 1624 1860